Video Stream
Decoder
Decoder (bộ giải mã) hỗ trợ giải mã video stream thành từng khung hình trước khi được hiển thị lên màn hình ứng dụng. Có 2 loại decoder: phần mềm (software) và phần cứng (hardware).
Decoder phần mềm gồm:
- CPU: sử dụng decoder mặc định của HĐH và xử lý trên CPU.
- FFMPEG: sử dụng thư viện FFmpeg, tương tự như CPU nhưng được tối ưu cho các độ phân giải nhỏ và hỗ trợ nhiều codec mà không phụ thuộc vào phần cứng.
Decoder phần cứng gồm:
- GPU - AMD: client sử dụng card đồ họa AMD.
- GPU - INTEL: client sử dụng card đồ họa Intel.
- GPU - NVIDIA: client sử dụng card đồ họa Nvidia.
2 tùy chọn CPU và FFmpeg luôn khả dụng đối với mọi client. Trong trường hợp có cả card tích hợp và card rời, phần cài đặt sẽ xuất hiện cả 2 lựa chọn GPU.
Video Codec
Codec để chỉ một chuẩn mã hóa video được sử dụng thống nhất cho cả encoder và decoder, RevoltPC hỗ trợ 2 loại sau:
- H.264 (AVC): codec tiêu chuẩn, tất cả decoder đều hỗ trợ và cho độ trễ khung hình thấp (nhanh).
- H.265 (HEVC): codec hỗ trợ nén video, giảm mức băng thông truyền tải đến 50%, nhưng yêu cầu decoder có hỗ trợ (chỉ GPU và FFmpeg).
Chất lượng hình ảnh
RevoltPC sử dụng hệ màu YUV, đây cũng là tiêu chuẩn cho video streaming và TV. Nó giúp giảm một phần băng thông truyền tải, bù lại chroma subsampling trên YUV 4:2:0 làm giảm chất lượng hình ảnh.
Có 3 tùy chỉnh chất lượng:
- Limited (YUV 4:2:0): tiêu chuẩn, màu có chút nhạt và mờ hơn khi render font chữ, sử dụng ít băng thông và cho độ trễ khung hình thấp.
- Limited 10-bit (YUV 4:2:0): tương tự Limited nhưng là 10-bit depth, cải thiện về màu sắc và mở rộng phạm vi màu, nên dùng với màn hình hỗ trợ output 10-bit.
- True Color (YUV 4:4:4): màu sắc chính xác tuyệt đối như RGB, bù lại cần rất nhiều băng thông mạng và GPU phải đủ khỏe để giảm tối đa độ trễ khung hình.
Limited 10-bit và True Color yêu cầu lượng băng thông lớn hơn nên yêu cầu decoder phải hỗ trợ H.265. Để đảm bảo dùng được 2 tùy chọn này, chỉ cần GPU của bạn có hỗ trợ, hoặc dùng FFmpeg (nhưng độ trễ khá cao).
Tổng hợp các thông tin trên, ta có bảng matrix sau:
| H.264 | H.265 | Limited | Limited 10-bit | True Color |
| CPU | ✅ | | ✅ | | |
| GPU | ✅ | (?) | ✅ | (?) + HEVC | (?) + HEVC |
| FFmpeg | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ |
(?): phụ thuộc vào phần cứng có hỗ trợ hay không. H.265 khả dụng trên mọi GPU tích hợp của Intel từ thế hệ 3, còn Nvidia từ các dòng GTX đầu 10.
Độ phân giải video
Độ phân giải cho video stream, cũng chính là độ phân giải màn hình của Cloud PC. Chỉ nên thiết lập bằng hoặc thấp hơn độ phân giải của máy bạn để tránh lãng phí băng thông và tăng độ trễ khung hình.
Giới hạn khung hình
Giới hạn ở đây là mức FPS tối đa của video stream từ Cloud PC. Khi thay đổi giá trị này, tần số quét của màn hình Cloud PC cũng được giới hạn ở mức Hz tương ứng, ví dụ 120 FPS ↔ 120 Hz.
Con số FPS thực mà bạn cảm nhận có thể thấp hơn tùy nhiều yếu tố: khi không có khung hình mới, game đang load shader nên tạm dừng render, hoặc game bị khóa FPS thấp hơn mức bạn giới hạn. RevoltPC chỉ render các khung hình mới nên đo FPS trong app sẽ không chính xác.
Hiển Thị
Renderer
Render (kết xuất) là quá trình hiển thị hình ảnh lên màn hình sau khi một khung hình được giải mã. Quá trình này chiếm 5-15% độ trễ khung hình. Có 3 tùy chọn:
- DirectX 11 (mặc định): hiệu suất ổn định và tương thích tốt trên mọi dòng GPU.
- DirectX 12: hiệu suất cao hơn, dùng tài nguyên hợp lý hơn trên GPU mới, nhưng có thể không xuất được hình ảnh nếu GPU/driver cũ.
- DirectX 9: chỉ chọn khi 2 tùy chọn trên không hiển thị được hình ảnh.
Vsync
VSync (đồng bộ dọc) giới hạn khung hình tối đa bằng với tần số quét của màn hình, giảm tình trạng xé hình trong các chuyển động liên tục. Lưu ý VSync ở đây là phía app RevoltPC trên máy bạn; mặc định Cloud PC đã giới hạn khung hình trong phần Video.
View mode
Tùy chọn Cố định view giúp giữ kích thước view khi cửa sổ to hơn độ phân giải video. Ví dụ video 1600x900 nhưng màn hình FHD 1920x1080, khi phóng to view vẫn giữ 1600x900 ở trung tâm — hình luôn rõ nét.
Khi bật, dùng Ctrl + Alt + +/- để zoom nếu Display Scaling vượt 100%. Nhấn Ctrl + Alt + 0 để reset zoom.
Tùy chọn Fullscreen hiển thị app toàn màn hình, chân thực như máy thật — kết hợp độ phân giải trùng màn hình (thêm True Color) thì tuyệt vời.
Điều khiển
Clipboard
Đồng bộ Clipboard cho phép copy-paste 2 chiều văn bản và file giữa máy bạn và Cloud PC, giống Anydesk. *Hỗ trợ tối đa 10 file cùng lúc, tổng dung lượng đến 0.5GB.
Relative mouse
Chế độ chuột tương đối là khi chuột bị ẩn theo game (FPS hoặc thế giới 3D như GTA5), chuột bị ẩn và ở yên 1 chỗ. *Vô hiệu tạm thời bằng cách tab qua cửa sổ khác hoặc nhấn đúp Ctrl (phải).
Khóa chuột
Giới hạn con trỏ không trượt khỏi cửa sổ app, giúp kéo chuột xa dễ hơn. Nên dùng khi fullscreen và nhiều màn hình. *Phím tắt: Ctrl + Alt + I.
Khóa phím
Bắt toàn bộ phím hệ thống như Alt Tab và Win để chuyển sang Cloud PC. *Phím tắt: Ctrl + Alt + K.
Lấy lại điều khiển
Khi chuột/phím bị khóa hoặc chuột ẩn theo game, nhấn phím Ctrl bên phải 2 lần (như click đúp) để tạm vô hiệu nhanh. Click chuột vào màn hình để trở lại trạng thái trước.
Tay Cầm
RevoltPC hỗ trợ: Xbox (series), PS4, PS5, Google Stadia và Nintendo Switch. Các tay cầm này dùng USB HID nên không cần driver. Chỉ cần kết nối USB hoặc Bluetooth rồi nhấn nút bất kỳ là app nhận tín hiệu.
Tín hiệu mọi tay cầm đều được chuyển sang Xbox layout, Cloud PC nhận vào là tay cầm Xbox qua driver ảo. Nếu muốn chuyển tiếp nguyên bản tay cầm/joystick USB, hãy dùng Tunnel và VirtualHere.
Chuyển tiếp Microphone
RevoltPC chuyển tiếp mic trên máy bạn qua Cloud PC. Khi host cần mic, app thu mic đã chọn và chuyển sang host. Hỗ trợ mọi loại mic (headset, mic rời, USB/Jack 3.5mm, mic tích hợp) miễn là máy đã nhận thiết bị.
Tính năng Giảm tiếng ồn khử tiếng ồn môi trường bằng AI. Chỉ dùng khi mic chưa tích hợp sẵn — nó tăng nhẹ độ trễ âm và có thể lọc cả giọng nếu bạn nói quá nhỏ.
Revolt Tunnel
Mạng riêng ảo dùng giao thức WireGuard kết nối Client và Cloud PC, tạo mạng cục bộ (LAN) giúp truyền dữ liệu nhanh và kết nối các thiết bị được hỗ trợ.
Vượt tường NAT
Modem/router nhà mạng thường có tường NAT (symmetric) cản trở kết nối ngang hàng (P2P) đến Cloud PC. Dùng Tunnel có thể vượt NAT và thay đổi mức ping tùy tuyến mạng (ví dụ trực tiếp 20ms thì qua Tunnel dao động 15-30ms hoặc cao hơn).
Ngoài Tunnel, còn cách khác: dùng VPN, bật IPv6 hoặc yêu cầu nhà mạng mở NAT. Lưu ý mở NAT cao nhất rất dễ bị tấn công, chỉ cần mở port-restricted cone (xem thêm).
Chuyển tiếp USB
Tunnel hỗ trợ chuyển tiếp cổng USB qua VirtualHere Server (vhusbdwin64); phía Cloud PC bật VirtualHere Client để tiếp nhận. Nếu chỉ muốn VirtualHere mà không cho toàn bộ lưu lượng đi qua Tunnel, bỏ chọn "Kết nối qua Tunnel" trong Menu > Kết Nối.
- Hard drive: sao chép dữ liệu.
- Mouse/keyboard: bypass anti-cheat nếu yêu cầu input từ phần cứng.
- Controller: chuyển tiếp nguyên bản tay cầm thay vì Xbox layout mặc định.
- Microphone.
Cài đặt
Khi cài Tunnel, nó cài WireSock VPN Client. Quá trình cài có thể mất mạng vài giây nên phải đăng xuất app trước khi cài. Lưu ý với máy Windows Arm64: Tunnel không được hỗ trợ; nếu cài thủ công WireSock bằng file CPU x86 sẽ gây lỗi card mạng và mất mạng vĩnh viễn.
FAQ
Q: Không dùng được VirtualHere?
A: Đảm bảo Tunnel đã kết nối và file chạy VirtualHere Server có tên vhusbdwin64.
Q: Tunnel không vượt được NAT?
A: Đảm bảo đã tích "Kết nối qua Tunnel"; nếu vẫn không được thì chọn cách khác ở lưu ý trên.